飛煙 fēi yān · phi yên Hán Việt: phi yên · Pinyin: fēi yān Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 煙 (yên)Pinyinfēi yānHán Việtphi yênCấu tạo飛 + 煙 · phi + yên nghĩa thành phần: phi + yên