飛熟 fēi shú · phi thục Hán Việt: phi thục · Pinyin: fēi shú Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 熟 (thục)Pinyinfēi shúHán Việtphi thụcCấu tạo飛 + 熟 · phi + thục nghĩa thành phần: phi + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極熟。如:「他把課本背得飛熟。」