飛牡 fēi mǔ · phi mẫu Hán Việt: phi mẫu · Pinyin: fēi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 牡 (mẫu)Pinyinfēi mǔHán Việtphi mẫuCấu tạo飛 + 牡 · phi + mẫu nghĩa thành phần: phi + mẫu