飛狐

fēi hú phi hồ

Hán Việt: phi hồ · Pinyin: fēi hú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貓猴的別名。參見「貓猴」條。