飛狼 fēi láng · phi lang Hán Việt: phi lang · Pinyin: fēi láng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 狼 (lang)Pinyinfēi lángHán Việtphi langCấu tạo飛 + 狼 · phi + lang nghĩa thành phần: phi + lang