飛球 fēi qiú · phi cầu Hán Việt: phi cầu · Pinyin: fēi qiú Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 球 (cầu)Pinyinfēi qiúHán Việtphi cầuCấu tạo飛 + 球 · phi + cầu nghĩa thành phần: phi + cầu Nghĩa EngCihui 飛球 ēiqiú n. flying ball M:²zhījaJMdict fly (ball)