飛甘 fēi gān · phi cam Hán Việt: phi cam · Pinyin: fēi gān Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 甘 (cam)Pinyinfēi gānHán Việtphi camCấu tạo飛 + 甘 · phi + cam nghĩa thành phần: phi + cam