飛生 fēi shēng · phi sanh Hán Việt: phi sanh · Pinyin: fēi shēng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 生 (sanh)Pinyinfēi shēngHán Việtphi sanhCấu tạo飛 + 生 · phi + sanh nghĩa thành phần: phi + sanh