飛申 fēi shēn · phi thân Hán Việt: phi thân · Pinyin: fēi shēn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 申 (thân)Pinyinfēi shēnHán Việtphi thânCấu tạo飛 + 申 · phi + thân nghĩa thành phần: phi + thân