飛眼
phi nhãn
Hán Việt: phi nhãn · Pinyin: fēi yǎn
Tổng quan
liếc mắt đưa tình: liếc mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui liếc mắt đưa tình; liếc mắt。(飛眼兒)用眼睛表達意思。
- Cihui liếc mắt đưa tình: liếc mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用眼傳情示意。也作「溜眼」。
Eng
- Cihui 飛眼 ēiyǎn v.o. make eyes; ogle