飛矢

fēi shǐ phi thỉ

Hán Việt: phi thỉ · Pinyin: fēi shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ũi tên bay. Mũi tên được bắn đi. phi thỉ phi thỉ ☆Mũi tên bay. Mũi tên được bắn đi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急速射來的箭。《後漢書.卷七四下.劉表傳》:「因攻穰城,中飛矢而死。」

Eng

  • Cihui 飛矢 fēishǐ n. flying arrow