飛筆 fēi bǐ · phi bút Hán Việt: phi bút · Pinyin: fēi bǐ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 筆 (bút)Pinyinfēi bǐHán Việtphi bútCấu tạo飛 + 筆 · phi + bút nghĩa thành phần: phi + bút Nghĩa EngCihui 飛筆 ēibǐ v.o. write quickly