飛籤 fēi qiān · phi thiêm Hán Việt: phi thiêm · Pinyin: fēi qiān Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 籤 (thiêm)Pinyinfēi qiānHán Việtphi thiêmCấu tạo飛 + 籤 · phi + thiêm nghĩa thành phần: phi + thiêm Nghĩa EngCihui 飛簽 fēiqiān n. attached note