飛糧輓秣

fēi liáng wǎn mò phi lương vãn mạt

Hán Việt: phi lương vãn mạt · Pinyin: fēi liáng wǎn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lương) + (vãn) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急速運送糧草。《隋書.卷二四.食貨志》:「既而一討渾庭,三駕遼澤,天子親伐,師兵大舉,飛糧輓秣,水陸交至。」