飛缺 fēi quē · phi khuyết Hán Việt: phi khuyết · Pinyin: fēi quē Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 缺 (khuyết)Pinyinfēi quēHán Việtphi khuyếtCấu tạo飛 + 缺 · phi + khuyết nghĩa thành phần: phi + khuyết