飛翮

fēi hé phi cách

Hán Việt: phi cách · Pinyin: fēi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛鳥。《文選.曹植.七啟》:「積獸如陵,飛翮成雲。」