飛肉 fēi ròu · phi nhục Hán Việt: phi nhục · Pinyin: fēi ròu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 肉 (nhục)Pinyinfēi ròuHán Việtphi nhụcCấu tạo飛 + 肉 · phi + nhục nghĩa thành phần: phi + nhục