飛腳 fēi jiǎo · phi cước Hán Việt: phi cước · Pinyin: fēi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 腳 (cước)Pinyinfēi jiǎoHán Việtphi cướcCấu tạo飛 + 腳 · phi + cước nghĩa thành phần: phi + cước Nghĩa EngCihui 飛腳 ēijiǎo n. flying kick M:²zhī