飛蓋 fēi gài · phi cái Hán Việt: phi cái · Pinyin: fēi gài Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 蓋 (cái)Pinyinfēi gàiHán Việtphi cáiCấu tạo飛 + 蓋 · phi + cái nghĩa thành phần: phi + cái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蓋,車蓋。飛蓋形容車行如飛,非常迅速。《文選.曹植.公燕詩》:「遊西園,飛蓋相追隨。」晉.陶淵明〈詠荊軻〉詩:「登車何時顧,飛蓋入秦庭。」