飛薄 fēi báo · phi bạc Hán Việt: phi bạc · Pinyin: fēi báo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 薄 (bạc)Pinyinfēi báoHán Việtphi bạcCấu tạo飛 + 薄 · phi + bạc nghĩa thành phần: phi + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水花四處飛散的樣子。《文選.郭璞.江賦》:「駭浪暴灑,驚波飛薄。」唐.李善.注:「飛薄,飛騰蕩薄也。」