飛蟻 fēi yǐ · phi nghĩ Hán Việt: phi nghĩ · Pinyin: fēi yǐ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 蟻 (nghĩ)Pinyinfēi yǐHán Việtphi nghĩCấu tạo飛 + 蟻 · phi + nghĩ nghĩa thành phần: phi + nghĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱。一種有翅能飛的蟻。也稱為「飛螞蟻」。EngCihui 飛蟻 ēiyǐ n. flying ant M:²zhī