飛衛

fēi wèi phi vệ

Hán Việt: phi vệ · Pinyin: fēi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代善射之人。學射於甘蠅,而技巧超過其師。《列子.湯問》:「弟子名飛衛,學射於甘蠅,而巧過其師。」