飛詭 fēi guǐ · phi quỷ Hán Việt: phi quỷ · Pinyin: fēi guǐ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 詭 (quỷ)Pinyinfēi guǐHán Việtphi quỷCấu tạo飛 + 詭 · phi + quỷ nghĩa thành phần: phi + quỷ