飛谷 fēi gǔ · phi cốc Hán Việt: phi cốc · Pinyin: fēi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 谷 (cốc)Pinyinfēi gǔHán Việtphi cốcCấu tạo飛 + 谷 · phi + cốc nghĩa thành phần: phi + cốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 太陽運行的軌道。《楚辭.劉向.九歎.遠遊》:「結余軫於西山兮,橫飛谷以南征。」