飛車手 fēi chē shǒu·phi xa thủ Hán Việt: phi xa thủ · Pinyin: fēi chē shǒu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 車 (xa) + 手 (thủ)Pinyinfēi chē shǒuHán Việtphi xa thủCấu tạo飛 + 車 + 手 · phi + xa + thủ nghĩa thành phần: phi + xa + thủ Nghĩa ĐứcHandedict Raser Từ liên quan Gần nghĩa車手 · 飛車 · 飛車走壁 · 飞车走壁