飛車走壁

fēi chē zǒu bì phi xa tẩu bích

Hán Việt: phi xa tẩu bích · Pinyin: fēi chē zǒu bì

Tổng quan

xiếc xe đạp: xiếc mô-tô

Cấu tạo: (phi) + (xa) + (tẩu) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xiếc xe đạp; xiếc mô-tô。雜技的一種,演員騎著自行車或開著摩托車和特製的小汽車,在口大底小的木製的圓形建築物內壁上奔馳。
  • Cihui xiếc xe đạp: xiếc mô-tô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種騎著車子在特製的環形建築物中快速奔馳的特技。

Eng

  • Cihui 飛車走壁 ēichēzǒubì f.e. stunt cycling/driving (done on the inner surface of a cylindrical wall)