飛軒

fēi xuān phi hiên

Hán Việt: phi hiên · Pinyin: fēi xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奔馳如飛的車子。三國魏.曹植〈七啟〉:「飛軒電逝,獸隨輪轉。」