飛轉

fēi zhuàn phi chuyển

Hán Việt: phi chuyển · Pinyin: fēi zhuàn

Tổng quan

quay nhanh | xoay tròn | (thời gian) trôi qua nhanh xoay nhanh; xoay như chong chóng; xoay tít; quay tít。飛速旋轉。

Cấu tạo: (phi) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay nhanh | xoay tròn | (thời gian) trôi qua nhanh xoay nhanh; xoay như chong chóng; xoay tít; quay tít。飛速旋轉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在空中飛行旋轉。《三國演義》第三回:「正無奈何,忽有流螢千百成群,光芒照耀,只在帝前飛轉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘荡回旋; (轮子等)很快地转动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘荡回旋。 2.(轮子等)很快地转动。

Eng

  • CC-CEDICT to spin rapidly; to whirl around|(of time) to fly by
  • Cihui to spin rapidly; to whirl around; (of time) to fly by