飛送 phi tống Hán Việt: phi tống Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 送 (tống)Hán Việtphi tốngCấu tạo飛 + 送 · phi + tống nghĩa thành phần: phi + tống Nghĩa EngCihui 飛送 ēisòng v. send by an express courier