飛遞 fēi dì · phi đệ Hán Việt: phi đệ · Pinyin: fēi dì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 遞 (đệ)Pinyinfēi dìHán Việtphi đệCấu tạo飛 + 遞 · phi + đệ nghĩa thành phần: phi + đệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 快速傳遞。清.黃六鴻《福惠全書.卷二八.郵政部.總論》:「有奉命星馳,急檄飛遞,剋限以赴者,是謂緊差。」