飛金 fēi jīn · phi kim Hán Việt: phi kim · Pinyin: fēi jīn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 金 (kim)Pinyinfēi jīnHán Việtphi kimCấu tạo飛 + 金 · phi + kim nghĩa thành phần: phi + kim