飛鋒 fēi fēng · phi phong Hán Việt: phi phong · Pinyin: fēi fēng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鋒 (phong)Pinyinfēi fēngHán Việtphi phongCấu tạo飛 + 鋒 · phi + phong nghĩa thành phần: phi + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疾速的兵刃。《文選.張協.七命》:「口咬霜刃,足撥飛鋒。」《文選.陸機.樂府詩一七首之三》:「飛鋒無絕影,鳴鏑自相和。」