飛離
phi li
Hán Việt: phi li · Pinyin: fēi lí
Tổng quan
bay khỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui bay khỏi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 起飛離去。如:「再過一分鐘,這架飛機就要飛離臺北了。」
Eng
- Cihui 飛離 ēilí v. depart by airplane
Hán Việt: phi li · Pinyin: fēi lí
bay khỏi