飛雪

fēi xuě phi tuyết

Hán Việt: phi tuyết · Pinyin: fēi xuě

Tổng quan

Tuyết Phi, nhân vật trong "Anh hùng"

Cấu tạo: (phi) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tuyết Phi, nhân vật trong "Anh hùng"

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛散的雪花。《文選.顏延之.北使洛詩》:「陰風振涼野,飛雪瞀窮天。」宋.蘇軾〈少年遊.去年相送〉詞:「去年相送,餘杭門外,飛雪似楊花。」

Eng

  • CC-CEDICT Flying Snow, a character in Hero
  • Cihui Flying Snow, a character in "Hero"

ja

  • JMdict blizzard|snowdrift