飛霜 fēi shuāng · phi sương Hán Việt: phi sương · Pinyin: fēi shuāng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 霜 (sương)Pinyinfēi shuāngHán Việtphi sươngCấu tạo飛 + 霜 · phi + sương nghĩa thành phần: phi + sương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.降霜。《文選.張協.七命》:「飛霜迎節,高風送秋。」 2.白色的鹽。宋.柳永〈煮海歌〉:「自從瀦滷至飛霜,無非假貸充餱糧。」