飛頭 fēi tóu · phi đầu Hán Việt: phi đầu · Pinyin: fēi tóu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 頭 (đầu)Pinyinfēi tóuHán Việtphi đầuCấu tạo飛 + 頭 · phi + đầu nghĩa thành phần: phi + đầu