飛馬錢 fēi mǎ qián · phi mã tiễn Hán Việt: phi mã tiễn · Pinyin: fēi mǎ qián Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 馬 (mã) + 錢 (tiễn)Pinyinfēi mǎ qiánHán Việtphi mã tiễnCấu tạo飛 + 馬 + 錢 · phi + mã + tiễn nghĩa thành phần: phi + mã + tiễn