飛騎

fēi qí phi kị

Hán Việt: phi kị · Pinyin: fēi qí

Tổng quan

phi ngựa

Cấu tạo: (phi) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi ngựa

Eng

  • Cihui 飛騎 ēiqí n. light cavalry