飛鴿牌 phi cáp bài Hán Việt: phi cáp bài Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鴿 (cáp) + 牌 (bài)Hán Việtphi cáp bàiCấu tạo飛 + 鴿 + 牌 · phi + cáp + bài nghĩa thành phần: phi + cáp + bài Nghĩa EngCihui 飛鴿牌 ēigēpái n. 1. drifter; roamer 2. person who does not stay in one job/place for very long