飛鵲鏡 fēi què jìng · phi thước kính Hán Việt: phi thước kính · Pinyin: fēi què jìng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鵲 (thước) + 鏡 (kính)Pinyinfēi què jìngHán Việtphi thước kínhCấu tạo飛 + 鵲 + 鏡 · phi + thước + kính nghĩa thành phần: phi + thước + kính