飜掌

fān zhǎng phiên chưởng

Hán Việt: phiên chưởng · Pinyin: fān zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻转手掌。比喻容易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻转手掌。比喻容易。