飜然 fān rán · phiên nhiên Hán Việt: phiên nhiên · Pinyin: fān rán Tổng quan Cấu tạo: 飜 (phiên) + 然 (nhiên)Pinyinfān ránHán Việtphiên nhiênCấu tạo飜 + 然 · phiên + nhiên nghĩa thành phần: phiên + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速反转貌;彻底转变貌; 轻快飞翔貌。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速反转貌;彻底转变貌。 2.轻快飞翔貌。