飜空 fān kōng · phiên không Hán Việt: phiên không · Pinyin: fān kōng Tổng quan Cấu tạo: 飜 (phiên) + 空 (không)Pinyinfān kōngHán Việtphiên khôngCấu tạo飜 + 空 · phiên + không nghĩa thành phần: phiên + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻倒。Tân Hoa Tự Điển 1.翻倒。