飛丁 fēi dīng · phi đinh Hán Việt: phi đinh · Pinyin: fēi dīng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 丁 (đinh)Pinyinfēi dīngHán Việtphi đinhCấu tạo飛 + 丁 · phi + đinh nghĩa thành phần: phi + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时抽丁,抓来的名册外的壮丁。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时抽丁,抓来的名册外的壮丁。