飛丸 fēi wán · phi hoàn Hán Việt: phi hoàn · Pinyin: fēi wán Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 丸 (hoàn)Pinyinfēi wánHán Việtphi hoànCấu tạo飛 + 丸 · phi + hoàn nghĩa thành phần: phi + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛掷弹丸; 用以射击的弹丸; 指抛出的纸丸。Tân Hoa Tự Điển 1.抛掷弹丸。 2.用以射击的弹丸。 3.指抛出的纸丸。