飛丹

fēi dān phi đan

Hán Việt: phi đan · Pinyin: fēi dān

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家炼制的丹药; 犹飞红。绯红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家炼制的丹药。 2.犹飞红。绯红。