飛書

fēi shū phi thư

Hán Việt: phi thư · Pinyin: fēi shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用箭系书射送; 指疾速传送文书; 紧急的文书; 匿名信; 迅速书写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用箭系书射送。 2.指疾速传送文书。 3.紧急的文书。 4.匿名信。 5.迅速书写。

Eng

  • Cihui 飛書 ēishū n. 1. anonymous letter 2. urgent letter M:²fēng