飛雲

phi vân

Hán Việt: phi vân

Tổng quan

sự chạy thẳng, sự bay thẳng, máy bay, chạy thẳng, bay thẳng; lướt, (hàng hải) chạy theo chiều gió

Cấu tạo: (phi) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chạy thẳng, sự bay thẳng, máy bay, chạy thẳng, bay thẳng; lướt, (hàng hải) chạy theo chiều gió