飛五 fēi wǔ · phi ngũ Hán Việt: phi ngũ · Pinyin: fēi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 五 (ngũ)Pinyinfēi wǔHán Việtphi ngũCấu tạo飛 + 五 · phi + ngũ nghĩa thành phần: phi + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出仕。语出《易.干》"九五﹐飞龙在天,利见大人。"Tân Hoa Tự Điển 1.指出仕。语出《易.干》"九五﹐飞龙在天,利见大人。"