飛產

fēi chǎn phi sản

Hán Việt: phi sản · Pinyin: fēi chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐匿田产,逃避赋役的一种手法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐匿田产,逃避赋役的一种手法。